Vá chằng vá đụp

Direct English translation

Patch here, patch there.

Equivalent English version

Patchwork

Giải thích tiếng Việt
Chỉ tình trạng vá víu chắp nối nhiều lần, chỗ nọ chồng lên chỗ kia, trông nhếch nhác tạm bợ. Cũng dùng để nói rộng về cách làm cẩu thả, đối phó, thiếu căn cơ.
English explanation
Describes something repeatedly patched up, with one patch overlapping another, leaving it shabby and makeshift. It is also used more broadly for work done in a sloppy, stopgap, and unsystematic way.